Khép lại hành trình khảo nghiệm năm 2019 tại vườn chú Sáu Bầu, Lai Vung, Đồng Tháp, lô áp dụng quy trình Cò Bay được ghi nhận đạt 42 tấn/ha, cao hơn lô theo tập quán 12 tấn/ha. Đồng thời, chi phí phân bón giảm 29,5%. Đây là kết quả so sánh giữa hai lô trong cùng vườn, gắn với cả quy trình dinh dưỡng qua từng chặng chăm sóc.

42 tấn/ha và giảm gần 30% chi phí phân bón

Tư liệu CFC ghi nhận kết quả trực tiếp tại cùng vườn chú Sáu Bầu, giữa lô bón theo quy trình Cò Bay và lô chăm sóc theo tập quán. Hai chỉ tiêu được nêu ở chặng thu hoạch là năng suất và chi phí phân bón:

Kết quả thu hoạch trong khảo nghiệm quýt hồng năm 2019 — theo tư liệu CFC
Chỉ tiêu Kết quả lô Cò Bay So với lô theo tập quán
Năng suất 42 tấn/ha Cao hơn 12 tấn/ha
Chi phí phân bón Thấp hơn lô theo tập quán Giảm 29,5%

Từ năng suất 42 tấn/ha và mức chênh 12 tấn/ha được cung cấp, năng suất của lô theo tập quán tương ứng 30 tấn/ha (42 − 12). Con số này được tính từ hai số liệu nêu trong tư liệu.

Mức giảm 29,5%, tức gần 30%, thuộc chi phí phân bón. Tư liệu chưa nêu số tiền chi cho phân bón của từng lô, tổng chi phí sản xuất hoặc lợi nhuận thu được.

Chọn dinh dưỡng theo từng chặng của vườn quýt

Thông điệp xuyên suốt hành trình là: vườn quýt ở giai đoạn nào, chọn dinh dưỡng phù hợp ở giai đoạn đó. Bài tổng kết của CFC giới thiệu năm chặng chăm sóc, từ phục hồi sau thu hoạch đến nuôi quả lớn:

Quy trình tại điểm trình diễn và mục tiêu chăm sóc theo tư liệu CFC
Chặng chăm sóc Sản phẩm và liều lượng Mục tiêu được nêu
1. Sau thu hoạch Hữu cơ Vi sinh Cò Bay Cobanic 21500 g/cây Hỗ trợ phục hồi bộ rễ và sức cây để mở đầu vụ mới.
2. Xử lý ra hoa NPK Cò Bay 12-12-17400 g/cây Dưỡng cành nhánh, hỗ trợ phân hóa mầm hoa.
3. Ra hoa NPK Cò Bay 12-12-17250 g/cây
Hữu cơ Vi sinh Cò Bay Cobanic 211 kg/cây
Dưỡng rễ, mát đất, hỗ trợ hoa nở đồng loạt.
4. Đậu quả non NPK Cò Bay 15-15-15+TE300 g/cây Hướng đến hạn chế rụng trái non và nuôi trái lớn nhanh.
5. Quả lớn NPK Cò Bay 10-10-26+TE250 g/cây Hỗ trợ tích lũy đường, múi mọng và vỏ lên màu vàng.

Các liều lượng trên là mức đã sử dụng tại điểm trình diễn, với cây quýt 5–8 năm tuổi. Các mục tiêu chăm sóc trong bảng được giữ theo mô tả của CFC; chúng cần được phân biệt với hai kết quả định lượng của bài tổng kết là năng suất và mức giảm chi phí phân bón.

Sau khi cắt trái, dàn lá vẫn xanh dày

Bên cạnh số liệu thu hoạch, tư liệu CFC mô tả cây mang trái nặng, cành oằn xuống nhưng sau khi cắt trái, dàn lá vẫn xanh dày, rễ khỏe và cây không biểu hiện kiệt sức.

Đây là ghi nhận về tình trạng cây theo mô tả tại vườn. Ảnh được cung cấp minh họa quýt đã thu hoạch trong các sọt; phần sức cây và bộ rễ được trình bày theo nội dung CFC, chưa có chỉ tiêu đo riêng trong bài.

Hiểu kết quả trong phạm vi hai lô cùng vườn

Lưu ý về kết quả: Số liệu đối chứng được ghi nhận trực tiếp trên cùng vườn chú Sáu Bầu, giữa lô bón Cò Bay và lô theo tập quán, trong khảo nghiệm năm 2019. Hiệu quả thực tế tùy thuộc thổ nhưỡng và thời tiết từng vùng.

Năng suất 42 tấn/ha và mức giảm 29,5% chi phí phân bón là kết quả được báo cáo cho cả quy trình tại điểm khảo nghiệm. Bài này chưa tách riêng tác động của từng sản phẩm hoặc từng cữ bón.

Kết quả là thông tin thực tế để bà con tham khảo khi lựa chọn quy trình dinh dưỡng cho vườn quýt. Khi áp dụng tại vườn khác, lượng bón cần được xem xét theo tình trạng từng cây và điều kiện canh tác cụ thể.

Thông tin khảo nghiệm

Câu hỏi thường gặp

Mức giảm 29,5% có phải là tổng chi phí sản xuất không?

Con số 29,5% được tư liệu nêu cho chi phí phân bón của lô Cò Bay so với lô theo tập quán. Bài chưa cung cấp tổng chi phí sản xuất hoặc lợi nhuận để kết luận về các chỉ tiêu đó.

Có thể dùng nguyên các liều lượng trên cho mọi vườn quýt không?

Đây là liều đã áp dụng tại điểm trình diễn với cây 5–8 năm tuổi. Bà con nên trao đổi với CFC về tình trạng cây và điều kiện vườn để được tính toán lượng bón phù hợp cho từng gốc.

Cùng CFC tính toán dinh dưỡng cho vườn quýt

Bà con muốn tham khảo quy trình chăm quýt theo từng giai đoạn và cân đối chi phí phân bón? Để lại bình luận trên Fanpage, nhắn tin trực tiếp cho CFC hoặc gọi hotline 1900 5307 để kỹ sư CFC cùng xem tình trạng vườn và tính toán lượng bón phù hợp cho từng gốc.